CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
185,12+225,23%-1,851%+0,005%+0,76%3,21 Tr--
XDP
BXDP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XDPUSDT
125,44+152,62%-1,254%-0,056%+0,11%1,90 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
78,47+95,47%-0,785%-0,117%+0,49%1,43 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
58,85+71,60%-0,589%+0,005%-0,13%446,13 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
21,24+25,84%-0,212%-0,002%+0,06%16,17 Tr--
CP
BHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
GCP/USDT
17,44+21,22%+0,174%+0,026%+0,12%3,31 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
17,22+20,95%-0,172%+0,010%+0,02%5,79 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
16,76+20,39%-0,168%-0,011%+0,50%684,67 N--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
12,25+14,90%+0,122%+0,010%-0,62%579,71 N--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
12,22+14,86%+0,122%+0,105%-0,43%1,05 Tr--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
11,54+14,04%+0,115%+0,005%+0,10%3,36 Tr--
W
BW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WUSDT
10,55+12,83%-0,105%+0,000%-0,15%1,94 Tr--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,002%-0,15%2,16 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%367,78 N--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%2,45 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%1,90 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%209,17 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,95+10,89%+0,090%+0,010%+0,13%258,17 N--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,004%-0,11%24,88 Tr--
APE
BHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
GAPE/USDT
8,94+10,88%+0,089%+0,001%-0,12%1,13 Tr--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
8,94+10,87%+0,089%+0,012%+0,13%1,85 Tr--
WLD
BHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
GWLD/USDT
8,90+10,83%+0,089%+0,010%-0,07%33,17 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,86+10,78%+0,089%+0,010%-0,18%401,59 N--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
8,77+10,67%+0,088%+0,010%-0,29%211,04 N--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
8,74+10,63%-0,087%-0,007%+0,10%1,13 Tr--