CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
335,73+408,47%-3,357%-0,040%+0,14%2,76 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
142,26+173,09%-1,423%+0,001%+0,19%2,87 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
129,15+157,14%-1,292%+0,005%-0,12%2,62 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
116,91+142,24%-1,169%-1,436%+2,53%1,94 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
114,91+139,81%-1,149%-0,130%+0,29%8,87 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
65,30+79,45%-0,653%-0,024%+0,13%6,35 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
43,11+52,45%-0,431%-0,004%+0,19%2,07 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
40,52+49,29%-0,405%-0,018%+0,25%741,68 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
37,17+45,22%-0,372%-0,009%+0,24%1,08 Tr--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
23,16+28,17%-0,232%+0,005%-0,07%650,34 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
20,81+25,32%-0,208%+0,005%-0,19%3,90 Tr--
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
20,07+24,42%-0,201%+0,010%-0,09%1,63 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
19,84+24,13%-0,198%+0,005%-0,11%380,46 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
19,24+23,41%-0,192%-0,037%+0,20%1,54 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
17,88+21,75%-0,179%-0,076%+0,12%455,41 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
17,42+21,19%-0,174%-0,029%+0,12%4,19 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
17,24+20,97%-0,172%-0,011%+0,10%9,30 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
16,20+19,71%-0,162%-0,005%-0,07%6,40 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
15,30+18,62%-0,153%-0,005%+0,17%257,68 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
15,28+18,59%-0,153%+0,005%-0,09%730,91 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
15,21+18,51%-0,152%-0,028%+0,09%39,23 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
14,50+17,65%-0,145%-0,005%+0,25%1,90 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
13,42+16,32%-0,134%-0,008%+0,39%1,02 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
13,38+16,28%-0,134%-0,017%-0,03%1,61 Tr--
CC
BCC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT
12,80+15,57%-0,128%-0,080%+0,39%2,99 Tr--