CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
ONE
BONE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
157,25+191,32%-1,572%+0,009%+0,02%2,97 Tr--
XDP
BXDP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XDPUSDT
130,27+158,49%-1,303%+0,005%+0,00%1,73 Tr--
NMR
BNMR/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NMRUSDT
94,45+114,91%-0,944%-0,057%+0,29%1,20 Tr--
MEW
BMEW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEWUSDT
50,49+61,42%-0,505%-0,136%+0,44%1,05 Tr--
MAGIC
BMAGIC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT
22,84+27,78%-0,228%+0,005%-0,16%458,97 N--
CT
BCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CTUSDT
18,27+22,23%-0,183%-0,260%+0,75%1,42 Tr--
CP
BHợp đồng vĩnh cửu CPUSDT
GCP/USDT
17,49+21,28%+0,175%+0,045%+0,35%3,28 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
14,38+17,49%-0,144%+0,005%-0,58%669,40 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
12,72+15,48%-0,127%+0,010%-0,07%15,38 Tr--
NES
BHợp đồng vĩnh cửu NESUSDT
GNES/USDT
12,22+14,86%+0,122%+0,005%-0,19%1,01 Tr--
SLX
BHợp đồng vĩnh cửu SLXUSDT
GSLX/USDT
11,97+14,56%+0,120%+0,042%+0,17%1,84 Tr--
EGLD
BHợp đồng vĩnh cửu EGLDUSDT
GEGLD/USDT
11,50+13,99%+0,115%+0,010%-1,15%549,84 N--
ROBO
BHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
GROBO/USDT
11,19+13,62%+0,112%+0,021%+0,12%697,16 N--
KMNO
BKMNO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KMNOUSDT
11,10+13,50%-0,111%-0,024%+0,23%874,38 N--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
10,84+13,19%-0,108%-0,010%+0,25%2,10 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
9,71+11,82%-0,097%-0,043%+0,21%2,03 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,18%360,07 N--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%2,41 Tr--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,09%3,16 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%1,96 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%208,35 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,95+10,89%+0,090%+0,010%-0,34%245,40 N--
WLD
BHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
GWLD/USDT
8,89+10,81%+0,089%+0,010%-0,06%36,76 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,86+10,78%+0,089%+0,010%-0,12%421,57 N--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
8,82+10,73%+0,088%+0,010%-0,05%24,64 Tr--