CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
110,20+134,07%-1,102%-0,895%+0,31%3,49 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
93,83+114,16%-0,938%-0,404%+0,39%2,54 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
58,83+71,57%-0,588%-0,075%+0,06%2,06 Tr--
STX
BSTX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu STXUSDT
46,57+56,66%-0,466%-0,043%+0,06%1,78 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
44,29+53,89%-0,443%-0,019%-0,03%4,25 Tr--
EDGE
BHợp đồng vĩnh cửu EDGEUSDT
GEDGE/USDT
32,51+39,55%+0,325%+0,067%-0,09%2,51 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
23,60+28,71%-0,236%-0,056%+0,29%1,81 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
21,14+25,72%-0,211%-0,023%+0,09%2,22 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
18,18+22,12%-0,182%-0,026%+0,01%3,74 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
15,08+18,35%-0,151%+0,001%-0,35%621,92 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
14,99+18,24%-0,150%+0,005%-0,01%5,15 Tr--
MINA
BMINA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MINAUSDT
14,80+18,00%-0,148%-0,013%+0,13%597,93 N--
NOT
BNOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NOTUSDT
14,72+17,91%-0,147%+0,005%-0,18%1,59 Tr--
MEGA
BMEGA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEGAUSDT
14,19+17,26%-0,142%+0,005%-0,12%2,25 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
13,59+16,53%-0,136%+0,005%-0,01%1,42 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
13,33+16,22%-0,133%+0,010%-0,10%12,01 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
10,51+12,79%-0,105%-0,008%+0,24%2,83 Tr--
PARTI
BPARTI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PARTIUSDT
10,23+12,44%-0,102%+0,005%-0,03%817,92 N--
BAT
BBAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BATUSDT
9,80+11,92%-0,098%+0,003%-0,26%607,42 N--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSDT
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,11%12,29 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSDT
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%20,45 Tr--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%917,92 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,45%1,46 Tr--
LQTY
BHợp đồng vĩnh cửu LQTYUSDT
GLQTY/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,22%447,79 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,10%250,13 N--