CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thế
Đến khi thanh toán
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
186,51+226,92%-1,865%-0,205%-0,25%432,61 N--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
158,69+193,08%-1,587%-0,176%+0,82%1,83 Tr--
BICO
BBICO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
57,87+70,41%-0,579%-0,156%+0,35%2,01 Tr--
DOS
BDOS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOSUSDT
54,11+65,83%-0,541%-0,052%+0,36%2,79 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
28,53+34,71%-0,285%-0,023%+0,27%5,72 Tr--
ICX
BICX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICXUSDT
27,66+33,66%-0,277%+0,005%+0,12%191,43 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
19,11+23,25%-0,191%-0,089%+0,02%486,60 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
14,44+17,57%-0,144%+0,005%-0,52%835,55 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
13,72+16,69%+0,137%+0,036%+0,74%579,12 N--
DATA
BDATA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DATAUSDT
11,35+13,81%-0,114%+0,005%-0,11%1,21 Tr--
ZK
BZK/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZKUSDT
10,92+13,28%-0,109%+0,005%+0,10%911,77 N--
CHZ
BHợp đồng vĩnh cửu CHZUSDT
GCHZ/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,04%1,94 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,02%7,41 Tr--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%521,98 N--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%5,36 Tr--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%808,28 N--
BONK
BHợp đồng vĩnh cửu BONKUSDT
GBONK/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%2,06 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
8,90+10,83%+0,089%+0,010%+0,10%929,64 N--
CRO
BHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
GCRO/USDT
8,83+10,75%+0,088%+0,010%-0,12%1,17 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
8,63+10,50%-0,086%+0,010%-0,13%3,78 Tr--
TAO
BHợp đồng vĩnh cửu TAOUSDT
GTAO/USDT
8,52+10,37%+0,085%+0,010%-0,02%14,65 Tr--
OP
BHợp đồng vĩnh cửu OPUSDT
GOP/USDT
8,38+10,20%+0,084%+0,010%-0,05%4,41 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,20+9,98%+0,082%+0,010%-0,11%565,88 N--
AAVE
BHợp đồng vĩnh cửu AAVEUSDT
GAAVE/USDT
8,18+9,95%+0,082%+0,010%-0,06%15,18 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,10+9,85%+0,081%+0,010%-0,27%437,27 N--