CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
331,91+403,82%-3,319%-0,099%+0,19%3,01 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
138,68+168,72%-1,387%+0,005%-0,05%2,74 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
100,77+122,61%-1,008%-0,140%+0,29%8,87 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
75,98+92,44%-0,760%-0,801%+1,23%3,77 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
75,59+91,97%-0,756%-0,201%+0,03%6,62 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
54,64+66,47%-0,546%-0,014%+0,23%2,15 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
46,35+56,40%-0,464%+0,005%+0,08%543,20 N--
AGLD
BAGLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
45,95+55,91%-0,459%+0,010%-0,02%1,55 Tr--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
39,45+48,00%-0,394%-0,007%+0,05%754,57 N--
CAT
BHợp đồng vĩnh cửu CATUSDT
GCAT/USDT
31,79+38,67%+0,318%+0,005%+0,32%82,51 N--
UMA
BUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT
30,36+36,94%-0,304%-0,006%-0,15%664,65 N--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
27,93+33,98%-0,279%-0,145%+0,19%1,17 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
22,28+27,11%-0,223%-0,017%+0,08%250,42 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
20,11+24,47%-0,201%+0,005%-0,14%377,11 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
19,22+23,38%-0,192%-0,019%+0,23%3,98 Tr--
ACE
BACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT
18,83+22,91%-0,188%+0,005%-0,30%230,56 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
18,43+22,43%-0,184%-0,002%+0,14%8,33 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
18,37+22,35%-0,184%-0,042%+0,04%4,12 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
15,94+19,39%-0,159%-0,050%+0,11%1,56 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
15,77+19,19%-0,158%+0,000%-0,04%6,46 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
15,61+19,00%-0,156%+0,005%-0,34%1,92 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
15,16+18,44%-0,152%+0,005%-0,03%741,60 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
12,82+15,60%-0,128%-0,043%+0,18%1,02 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
11,49+13,98%-0,115%-0,027%+0,07%39,02 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
11,41+13,88%-0,114%-0,009%+0,02%467,36 N--