| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BFLOW/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT | 487,25 | +592,82% | -4,873% | -0,126% | +10,17% | 3,96 Tr | -- | |
BLUNA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT | 135,84 | +165,28% | -1,358% | -0,053% | +0,19% | 3,07 Tr | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 104,76 | +127,45% | -1,048% | -0,103% | +0,30% | 3,34 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 103,27 | +125,65% | -1,033% | -0,044% | +0,17% | 11,96 Tr | -- | |
BRESOLV/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT | 78,42 | +95,41% | -0,784% | -0,057% | +0,40% | 1,74 Tr | -- | |
BQTUM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT | 73,01 | +88,83% | -0,730% | +0,005% | -0,18% | 1,04 Tr | -- | |
BIOST/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT | 50,09 | +60,95% | -0,501% | +0,010% | -0,11% | 717,93 N | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 42,01 | +51,11% | -0,420% | -0,006% | +0,06% | 13,55 Tr | -- | |
BAUCTION/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT | 38,61 | +46,98% | -0,386% | -0,015% | +0,01% | 1,13 Tr | -- | |
BZEC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT | 35,02 | +42,61% | -0,350% | -0,028% | +0,14% | 65,24 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 25,93 | +31,55% | -0,259% | -0,044% | -0,06% | 607,34 N | -- | |
BACT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACTUSDT | 25,37 | +30,86% | -0,254% | -0,008% | +0,16% | 3,98 Tr | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 24,78 | +30,14% | -0,248% | -0,012% | +0,16% | 1,31 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 24,64 | +29,97% | -0,246% | -0,023% | +0,19% | 1,12 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 24,23 | +29,49% | -0,242% | -0,001% | +0,27% | 930,75 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 23,48 | +28,56% | -0,235% | -0,041% | +0,08% | 1,27 Tr | -- | |
BRAY/USDT GHợp đồng vĩnh cửu RAYUSDT | 21,26 | +25,87% | -0,213% | -0,004% | +0,17% | 1,37 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 20,59 | +25,06% | -0,206% | -0,009% | +0,10% | 1,91 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 20,10 | +24,46% | -0,201% | -0,021% | +0,01% | 1,05 Tr | -- | |
BKAITO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT | 16,63 | +20,23% | -0,166% | -0,156% | +0,30% | 2,71 Tr | -- | |
BMAGIC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MAGICUSDT | 13,27 | +16,15% | -0,133% | -0,015% | +0,07% | 1,10 Tr | -- | |
BDOOD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu DOODUSDT | 11,70 | +14,24% | -0,117% | -0,010% | +0,19% | 952,36 N | -- | |
BMETIS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu METISUSDT | 11,25 | +13,69% | -0,113% | +0,005% | -0,25% | 354,54 N | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 10,87 | +13,23% | -0,109% | +0,010% | -0,09% | 1,27 Tr | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 10,62 | +12,92% | -0,106% | -0,027% | +0,08% | 11,00 Tr | -- |