| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 331,91 | +403,82% | -3,319% | -0,154% | +0,24% | 3,04 Tr | -- | |
BFOGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT | 138,68 | +168,72% | -1,387% | +0,002% | -0,18% | 2,80 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 100,77 | +122,61% | -1,008% | -0,151% | +0,24% | 8,85 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 75,98 | +92,44% | -0,760% | -0,470% | +0,87% | 2,93 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 75,59 | +91,97% | -0,756% | -0,249% | +0,48% | 6,56 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 54,64 | +66,47% | -0,546% | -0,014% | +0,23% | 2,13 Tr | -- | |
BONT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT | 46,35 | +56,40% | -0,464% | +0,005% | -0,10% | 546,71 N | -- | |
BAGLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT | 45,95 | +55,91% | -0,459% | +0,009% | -0,24% | 1,52 Tr | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 39,45 | +48,00% | -0,394% | -0,099% | +0,19% | 749,00 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu CATUSDT GCAT/USDT | 31,79 | +38,67% | +0,318% | +0,005% | -0,03% | 82,68 N | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 30,36 | +36,94% | -0,304% | -0,003% | +0,38% | 661,50 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 27,93 | +33,98% | -0,279% | -0,121% | +0,40% | 1,13 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 22,28 | +27,11% | -0,223% | -0,021% | +0,58% | 249,71 N | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 20,11 | +24,47% | -0,201% | +0,005% | -0,38% | 376,29 N | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 19,22 | +23,38% | -0,192% | -0,069% | +0,10% | 3,99 Tr | -- | |
BACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ACEUSDT | 18,83 | +22,91% | -0,188% | +0,005% | -0,56% | 230,17 N | -- | |
BICP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT | 18,43 | +22,43% | -0,184% | +0,002% | -0,14% | 8,14 Tr | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 18,37 | +22,35% | -0,184% | -0,038% | +0,21% | 4,13 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 15,94 | +19,39% | -0,159% | -0,054% | +0,16% | 1,59 Tr | -- | |
BBERA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT | 15,77 | +19,19% | -0,158% | -0,009% | +0,01% | 6,48 Tr | -- | |
B2Z/USDT GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT | 15,61 | +19,00% | -0,156% | -0,008% | +0,28% | 1,90 Tr | -- | |
BGAS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT | 15,16 | +18,44% | -0,152% | +0,005% | -0,09% | 740,55 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 12,82 | +15,60% | -0,128% | -0,031% | +0,29% | 1,01 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 11,49 | +13,98% | -0,115% | -0,037% | +0,07% | 38,83 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 11,41 | +13,88% | -0,114% | -0,015% | +0,36% | 467,69 N | -- |