Futures ký quỹ bằng crypto (CM) và futures ký quỹ bằng USDT (UM) là gì? Sự khác biệt giữa chúng là gì?

Phát hành vào 20 thg 3, 2023Cập nhật vào 19 thg 7, 2026Thời gian đọc: 9 phút207

Các hợp đồng futures của OKX được phân loại dựa trên tài sản ký quỹ. Chúng bao gồm futures ký quỹ bằng crypto, futures ký quỹ bằng USDT và futures ký quỹ bằng USDC.

  • Futures ký quỹ bằng crypto (CM) được niêm yết bằng USD. Tài sản mã hóa cơ sở (như BTC hoặc ETH) được sử dụng vừa làm tài sản thế chấp vừa làm đồng thanh toán để tính toán lợi nhuận và thua lỗ.

  • Futures ký quỹ bằng USDT (UM) được niêm yết bằng USDT. USDT được sử dụng vừa làm tài sản thế chấp vừa làm đồng thanh toán để tính toán lợi nhuận và thua lỗ.

  • futures ký quỹ bằng USDC có cấu trúc giống với futures ký quỹ bằng USDT. USDC được sử dụng làm tài sản thế chấp và đồng thanh toán để tính lợi nhuận và thua lỗ.

Sự khác biệt giữa futures ký quỹ bằng crypto (CM) và futures ký quỹ bằng USDT (UM) là gì?

  1. Đơn vị định giá

  • Futures vĩnh cửu ký quỹ bằng USDT (UM) được niêm yết bằng USDT.

  • Futures vĩnh cửu ký quỹ bằng crypto (CM) được niêm yết bằng USD.

Vì các đơn vị định giá khác nhau, nên giá chỉ số của chúng cũng khác nhau.

Ví dụ:

  • Giá chỉ số của BTCUSDT perpetual dựa trên giá BTC/USDT.

  • Giá chỉ số của BTCUSD perpetual (ký quỹ bằng crypto) dựa trên giá BTC/USD.

2. Giá trị hợp đồng

  • Đối với futures vĩnh cửu ký quỹ bằng USDT, khối lượng hợp đồng dựa trên tài sản mã hóa cơ sở. Ví dụ: Khối lượng hợp đồng của BTCUSDT perpetual là 0,01 BTC mỗi hợp đồng.

  • Đối với futures vĩnh cửu ký quỹ bằng crypto, khối lượng hợp đồng được tính bằng USD. Ví dụ: Khối lượng hợp đồng của BTCUSD vĩnh cửu là 100 USD mỗi hợp đồng.

3. Tài sản thế chấp

  • Futures vĩnh cửu ký quỹ bằng USDT (UM) sử dụng USDT làm tài sản thế chấp. Bạn chỉ cần nắm giữ USDT để giao dịch các hợp đồng ký quỹ bằng USDT khác nhau.

  • Futures vĩnh cửu ký quỹ bằng crypto (CM) sử dụng tài sản mã hóa cơ sở làm tài sản thế chấp. Bạn phải nắm giữ tài sản mã hóa tương ứng để giao dịch hợp đồng đó. Ví dụ: để giao dịch hợp đồng BTCUSD vĩnh cửu (ký quỹ bằng crypto), bạn cần nắm giữ BTC làm tài sản thế chấp.

4. Đồng thanh toán PNL (lãi lỗ)

  • Futures vĩnh cửu ký quỹ bằng USDT (UM) thanh toán PNL bằng USDT.

  • ký quỹ bằng crypto (CM) futures vĩnh cửu thanh toán PNL bằng crypto cơ sở. Ví dụ: Nếu bạn giao dịch BTCUSD perpetual (ký quỹ bằng crypto), PNL của bạn sẽ được thanh toán bằng BTC.

Những khác biệt về cấu trúc này có thể dẫn đến các đặc điểm lợi nhuận và mức độ rủi ro khác nhau dưới các điều kiện thị trường khác nhau.

So sánh cấu trúc PNL: futures ký quỹ bằng crypto (CM) và futures ký quỹ bằng USDT (UM)

Futures vĩnh cửu ký quỹ bằng crypto và futures vĩnh cửu ký quỹ bằng USDT khác nhau về đồng thanh toán. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách tính PNL và cách lợi nhuận biến động dưới các điều kiện thị trường khác nhau.

1. So sánh vị thế mua

Giả sử 1 USDT ≈ 1 USD, khi giá của BTC là 10.000 USD.

Futures vĩnh cửu ký quỹ bằng crypto: Sử dụng 0,1 BTC với đòn bẩy 10x để mở vị thế mua 1 BTC, tương đương 100 hợp đồng (khối lượng hợp đồng: 100 USD mỗi hợp đồng).

Futures vĩnh cửu ký quỹ bằng USDT: Sử dụng 1.000 USDT với đòn bẩy 10x để mở vị thế mua 1 BTC, tương đương 100 hợp đồng (khối lượng hợp đồng 0,01 BTC mỗi hợp đồng).

Nếu BTC tăng 10%, lợi nhuận sẽ được tạo ra bằng BTC đối với futures ký quỹ bằng crypto và bằng USDT đối với futures ký quỹ bằng USDT. Vì futures ký quỹ bằng crypto được thanh toán bằng BTC, giá trị của cả vị thế và tài sản thế chấp sẽ tăng lên khi BTC tăng. Khi quy đổi sang giá trị USD, tổng lợi nhuận có thể cao hơn so với futures ký quỹ bằng USDT.

2. So sánh vị thế bán

Giả sử 1 USDT ≈ 1 USD, khi giá BTC là 10.000 USD:

Futures vĩnh cửu ký quỹ bằng crypto: Sử dụng 0,1 BTC với đòn bẩy 10x để mở vị thế bán 1 BTC, tương đương 100 hợp đồng (khối lượng hợp đồng: 100 USD mỗi hợp đồng).

Hợp đồng ký quỹ bằng USDT (hợp đồng tuyến tính): Sử dụng 1.000 USDT với đòn bẩy 10x để mở vị thế bán 1 BTC, tương đương 100 hợp đồng (khối lượng hợp đồng 0,01 BTC mỗi hợp đồng).

Giả sử giá BTC giảm 10%, lợi nhuận sẽ được tạo ra bằng BTC đối với futures ký quỹ bằng crypto và bằng USDT đối với futures ký quỹ bằng USDT. Vì futures ký quỹ bằng crypto được thanh toán bằng BTC, giá trị lợi nhuận dựa trên BTC phụ thuộc vào giá BTC. Trong khi đó, futures ký quỹ bằng USDT được thanh toán bằng USDT, nên giá trị USD của PNL được phản ánh trực tiếp dưới dạng stablecoin.

Sự khác biệt chính trong cấu trúc thanh toán và lợi nhuận

Do đồng thanh toán khác nhau, hành vi lợi nhuận và thua lỗ (PNL) của hai loại hợp đồng cũng khác nhau.

  • futures ký quỹ bằng USDT (UM) thanh toán PNL bằng USDT. Lợi nhuận của bạn tỷ lệ thuận với biến động giá của hợp đồng.

  • Futures ký quỹ bằng crypto (CM) thanh toán PNL bằng crypto cơ sở. Cả vị thế và tài sản thế chấp của bạn đều chịu ảnh hưởng bởi biến động giá, điều này có thể làm lợi nhuận hoặc thua lỗ tăng lên khi quy đổi sang giá trị USD.

Với futures ký quỹ bằng crypto, lợi nhuận được tính bằng tài sản mã hóa cơ sở. Điều này có nghĩa là giá trị tổng thể của tài khoản có thể thay đổi cả theo biến động giá hợp đồng và giá của tài sản thế chấp.

Với futures ký quỹ bằng USDT, lợi nhuận được tính bằng USDT. Vì giá trị tài sản thế chấp giữ ổn định theo USDT, sự thay đổi trong tổng giá trị tài khoản liên quan trực tiếp đến hiệu suất hợp đồng thay vì biến động của tài sản ký quỹ.

Tóm lại, OKX cung cấp futures ký quỹ bằng crypto, futures ký quỹ bằng USDT và futures ký quỹ bằng USDC. Các loại hợp đồng này khác nhau về tài sản ký quỹ, cấu trúc thanh toán và đặc điểm lợi nhuận. Hiểu rõ những khác biệt này sẽ giúp làm rõ cách mỗi hợp đồng hoạt động dưới các điều kiện thị trường khác nhau.